family ploceidae
Danh từ: - Họ chim Ploceidae: Một họ chim trong bộ Sẻ (Passeriformes), bao gồm các loài chim dệt (weaverbird). Các loài trong họ này nổi tiếng với khả năng xây tổ phức tạp, thường được đan từ cỏ, lá cây và các vật liệu thực vật khác. Chúng phân bố chủ yếu ở châu Phi, châu Á và một số khu vực nhiệt đới.
- (Họ Ploceidae bao gồm các loài chim nổi tiếng với những chiếc tổ phức tạp.)
- (Nhiều loài trong họ Ploceidae được tìm thấy ở châu Phi cận Sahara.)
- (Các nhà điểu học nghiên cứu họ Ploceidae để hiểu hành vi dệt tổ của chúng.)
"the family Ploceidae in taxonomy": Trong phân loại học, họ Ploceidae được xếp vào bộ Sẻ (Passeriformes) và phân bộ Chim biết hót (Passeri).
- The family Ploceidae is closely related to the family Passeridae. (Họ Ploceidae có quan hệ gần với họ Passeridae.)
"species within the family Ploceidae": Các loài trong họ Ploceidae, chẳng hạn như chim dệt mặt vàng (Ploceus velatus) hoặc chim dệt đuôi dài (Euplectes progne).
- The sociable weaver is a notable species within the family Ploceidae. (Chim dệt xã hội là một loài đáng chú ý trong họ Ploceidae.)
Ploceid (tính từ/danh từ): Thuộc về họ Ploceidae hoặc một loài chim trong họ này.
- The ploceid birds are known for their nest-building skills. (Các loài chim thuộc họ Ploceidae nổi tiếng với kỹ năng xây tổ.)
Weaverbird (danh từ): Tên thông thường cho các loài chim trong họ Ploceidae.
- Weaverbirds are a diverse group within the family Ploceidae. (Chim dệt là một nhóm đa dạng trong họ Ploceidae.)
Họ chim dệt: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho họ Ploceidae.
- Họ chim dệt (Ploceidae) có nhiều loài ở châu Phi. (The weaverbird family (Ploceidae) has many species in Africa.)
Ploceidae (tên Latin): Tên khoa học chính thức của họ này.
- Ploceidae là một họ chim trong bộ Sẻ. (Ploceidae is a bird family in the order Passeriformes.)
- Họ Ploceidae trong hệ thống phân loại: Chỉ vị trí của họ này trong phân loại sinh học.
- Họ Ploceidae nằm trong bộ Sẻ và phân bộ Chim biết hót. (The family Ploceidae is in the order Passeriformes and suborder Passeri.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "family Ploceidae". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, có thể dùng cụm từ: - "như một con chim dệt": Ẩn dụ chỉ sự khéo léo, kiên nhẫn trong việc xây dựng hoặc tạo ra thứ gì đó phức tạp. - Anh ấy làm việc như một con chim dệt, tỉ mỉ từng chi tiết. (He works like a weaverbird, meticulous with every detail.)